Hải quan & Thuế
Hướng dẫn đã xác minh

Cách tính thuế nhập khẩu cho đơn hàng quốc tế

Hướng dẫn chi tiết cách tính thuế nhập khẩu và VAT đối với bưu kiện quốc tế để bạn chủ động dự phòng chi phí trước khi nhận hàng.

Bởi nhóm phát hiện bưu kiện (Parcel Detect)
4 phút đọc
Cập nhật: tháng 3 năm 2026
customs-duty
taxes
calculation
international-shipping
Chia sẻTweetChia sẻWhatsApp

Chắc chắn không ai muốn rơi vào cảnh bưu tá gõ cửa giao hàng và yêu cầu thanh toán thêm một khoản phụ phí phát sinh ngoài dự kiến. Các loại thuế và phí hải quan đôi khi khiến người mua cảm thấy như được tính bừa, nhưng thực tế cơ quan hải quan luôn áp dụng một công thức tính toán rất cụ thể.

1. Công thức tính trị giá tính thuế

Hầu hết các quốc gia đều xác định số tiền thuế nhập khẩu dựa trên trị giá hải quan của hàng hóa, được tính theo công thức:

Trị giá tính thuế (CIF) = Giá trị sản phẩm + Chi phí vận chuyển + Chi phí bảo hiểm

Nhiều người lầm tưởng hải quan chỉ tính thuế trên giá trị của món đồ. Thực tế, hầu hết các nước đều tính thuế trên cả chi phí vận chuyển và bảo hiểm gói hàng. Ví dụ, nếu bạn mua một chiếc áo khoác giá 100 USD và phí vận chuyển là 30 USD, hải quan sẽ tính thuế trên tổng số tiền 130 USD (chưa kể bảo hiểm nếu có).

2. Phân biệt thuế nhập khẩu và thuế VAT (hoặc thuế tiêu thụ)

Hai khái niệm này hoàn toàn khác nhau nhưng thường bị đánh đồng:

  • Thuế nhập khẩu (Customs Duty): Là khoản thuế đánh vào từng loại mặt hàng cụ thể. Có những sản phẩm như sách vở được áp mức thuế 0%. Ngược lại, quần áo thời trang, đồ điện tử có thể chịu mức thuế từ 5% đến 15% hoặc cao hơn tùy quốc gia.
  • Thuế giá trị gia tăng (VAT) hoặc thuế GST: Là mức thuế suất cố định áp dụng cho hầu hết hàng hóa tiêu dùng. Tại Anh, mức thuế này là 20%. Tại các nước EU, thuế VAT dao động từ 19% đến 25% tùy quốc gia.

3. Cách tính "thuế chồng thuế"

Đây là điểm khiến nhiều người bất ngờ khi nhận hóa đơn: Thuế VAT thường được tính trên tổng giá trị sau khi đã cộng thêm thuế nhập khẩu.

Ví dụ cụ thể với một đơn hàng có giá sản phẩm + vận chuyển là 130 USD và bảo hiểm là 5 USD (tổng trị giá CIF là 135 USD):

  1. Trị giá CIF ban đầu: $135
  2. Thuế nhập khẩu (giả sử 5%): $135 x 5% = $6,75. Trị giá gói hàng sau thuế là $141,75.
  3. Thuế VAT (giả sử 20%): Tính 20% trên giá trị đã có thuế nhập khẩu ($141,75) = $28,35.
  4. Tổng số tiền thuế phải đóng: $6,75 (Thuế nhập khẩu) + $28,35 (VAT) = $35,10.

4. Các khoản phụ phí của hãng vận chuyển

Ngoài tiền thuế phải nộp cho nhà nước, các hãng chuyển phát nhanh (như DHL, FedEx, UPS) thường tính thêm phí ứng trước thuế (disbursement fee) vì họ đã đứng ra nộp hộ thuế hải quan thay bạn để thông quan gói hàng nhanh hơn. Khoản phí dịch vụ này thường dao động từ 10 đến 15 USD hoặc tính theo tỷ lệ phần trăm nhỏ trên số tiền thuế ứng trước.

5. Làm thế nào để tìm được mức thuế suất chính xác?

Bạn cần tra cứu mã HS (mã phân loại hàng hóa quốc tế) của sản phẩm trên trang thông tin của cơ quan hải quan nước bạn. Đây là bảng danh mục phân loại tất cả các loại hàng hóa thương mại.

Đối với các mặt hàng thông dụng, cách đơn giản nhất là tìm kiếm từ khóa "Mức thuế nhập khẩu cho [tên mặt hàng] tại [tên quốc gia của bạn]" để tham khảo nhanh thuế suất dự kiến.

Was this information helpful?

PD

Nhóm nghiên cứu Parcel Detect

Chúng tôi duy trì tài liệu kỹ thuật để theo dõi các định dạng trên hơn 1.600 nhà vận chuyển để giúp người dùng hiểu chính xác trạng thái giao hàng của họ. Tất cả nội dung đều được xem xét về độ chính xác kỹ thuật trước khi xuất bản.

Dữ liệu được xác minh thủ công
Hướng dẫn định dạng kỹ thuật

Sẵn sàng để theo dõi gói hàng của bạn?

Support for 1,600+ carriers worldwide in a single search.

Các câu hỏi thường gặp khác bạn có thể quan tâm